Lò nung (kiln) là gì? Lò nung Kiln có những đặc điểm gì? Hãy cùng hceramic tìm hiểu về lò nung Kiln nhé!.
Lò nung (kiln) là gì?
Lò nung (kiln) là thiết bị nhiệt công nghiệp dùng để nung vật liệu như gốm sứ, vôi, xi măng hoặc thủy tinh ở nhiệt độ cao nhằm tạo ra các sản phẩm có độ cứng, độ bền, hoặc tính chất hóa học mong muốn. Có nhiều loại lò nung, mỗi loại được thiết kế đặc thù cho mục đích sử dụng khác nhau.
Cấu tạo của lò nung kiln
Lò nung kiln có 7 phần cơ bản: Vỏ lò, lớp lót chịu nhiệt, hệ thống hỗ trợ, hệ thống chuyển động, hệ thống đốt, hệ thống làm kín và hệ thống làm mắt – xử lý khí thải.
Lớp vỏ
Lớp vỏ là bộ phần cấu trúc chính, thường được chế tạo từ thép chất lượng cao với độ dày khoảng 40mm. Vỏ lò có dạng hình trụ và được thiết kế hình nón ở hai đầu để giảm ứng suất và tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển vật liệu.
Lớp vỏ này có đặc điểm chịu ứng suất xoắn do chuyển động quay, chịu ứng suất uốn do trọng lượng bản thân và vật liệu và có thể bị biến dạng từ hình tròn sang hình oval do tải trọng và nhiệt độ.

Lớp lót chịu nhiệt
Lớp lót chịu lửa là thành phần quan trọng bảo vệ vỏ lò khỏi nhiệt độ cao và ăn mòn hóa học. Độ dày lớp lót thường khoảng 200-250mm.
Vật liệu chịu nhiệt thường được sử dụng là: Gạch alumina cao ( Chứa 50-90% Al₂O₃, dùng trong vùng nhiệt độ cao). Gạch magiê-crom (Dùng trong vùng thiêu kết có nhiệt độ cao nhất). Gạch spinel (Có khả năng chịu nhiệt và chống sốc nhiệt tốt). Bê tông chịu lửa hiện đại ( Dễ thi công và có khả năng cách nhiệt tốt).

Hệ thống hỗ trợ
Hệ thống hỗ trợ bao gồm: Vành đỡ, Bánh lăn hỗ trợ và bánh lăn đẩy.
- Vành đỡ: Được chế tạo từ thép đúc chất lượng cao, gia công chính xác, Lắp lỏng trên vỏ lò để cho phép giãn nở nhiệt, Khoảng hở thường thiết kế khoảng 0,2% đường kính vỏ lò ở nhiệt độ hoạt động bình thường.
- Bánh lăn hỗ trợ: Làm từ gang hoặc thép chất lượng cao, trọng lượng từ 1-42 tấn. Được thiết kế để tiếp xúc với vành đỡ ở góc 60°. Lắp đặt trên đế massiv để phân phối trọng lượng lò.
- Bánh lăn đẩy: Lắp đặt ở hai bên vành đỡ để ngăn chặn chuyển động dọc trục. Đảm bảo lò duy trì vị trí ổn định trong quá trình hoạt động.
Hệ thống chuyển động
Hệ thống chuyển động bao gồm: Bánh răng lớn, Động cơ và hộp giảm tốc.
- Bánh răng lớn: Gắn quanh chu vi vỏ lò, thường ở giữa lò, Được dẫn động bởi bánh răng nhỏ gắn trên nền.
- Động cơ hộp và giảm tốc: Động cơ chính kết hợp với hộp giảm tốc để điều khiển tốc độ quay, tốc độ quay thường từ 0,2-2 vòng/phút và có hệ thống truyền động phụ để dự phòng.
Hệ thống đốt
Hệ thống đốt gồm: Đầu đốt, hệ thống cấp không khí và hệ thống điều khiển.
- Đầu đốt: Có thể sử dụng nhiên liệu khí, dầu, hoặc than.
- Hệ thống cấp không khí: Đảm bảo quá trình đốt cháy hoàn toàn.
- Hệ thống điều khiển: Điều chỉnh tỷ lệ nhiên liệu/không khí.
Hệ thống làm kín
Hệ thống làm kín gồm: Seal đầu vào, seal đầu ra,
- Seal đầu ra: Kiểm soát khí thải ra ngoài.
Hệ thống làm mát – xử lý khí thải
Hệ thống làm mát – sử lý khí thải gồm: Hệ thống làm mát, hệ thống thu hồi nhiệt và hệ thống xử lý bụi.
- Hệ thống làm mát: Làm mát sản phẩm sau khi ra khỏi lò
- Hệ thống thu hồi nhiệt: Tận dụng nhiệt từ khí thải
- Hệ thống xử lý bụi: Lọc sạch khí thải trước khi xả ra môi trường.
Ưu điểm của lò nung kiln
- Hiệu quả năng lượng: Hệ thống thu hồi nhiệt giúp tiết kiệm năng lượng.
Nhược điểm
Lò nung kiln, mặc dù là thiết bị quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, vẫn tồn tại những hạn chế và nhược điểm đáng kể mà người sử dụng cần cân nhắc trước khi đầu tư và vận hành.
- Chi phí cao. Giá lò nung dao động từ 700 USD cho lò nhỏ đến hơn 20.000 USD cho lò công nghiệp lớn
- Khó khăn trong kiểm soát nhiệt độ là thách thức lớn đối với nhiều loại lò nung. Lò gas yêu cầu giám sát liên tục trong suốt quá trình nung và có đường cong học tập steep trong việc quản lý van xả và luồng khí để đạt được phân bố nhiệt đều.
- Chi phí bảo trì định kỳ là gánh nặng tài chính liên tục. thay thế định kỳ với chi phí 100-200 USD mỗi năm hoặc hai năm.
- Nguy cơ cháy nổ là thường xuyên, đặc biệt với lò ga.
Bởi vậy, việc bạn lựa chọn cơ sở sản xuất uy tín, chất lượng và có chế độ bảo hành tốt là rất quan trọng.
Hceramic có gì nổi bật?
- Với gần 10 năm kinh nghiệm trong nghề và tâm huyết lớn. Hceramic tự tin đem đến những sản phẩm chất lượng tới khách hàng.
- Giá thành hợp lý.
- Hợp đồng rõ ràng, mạch lạc.
- Tư vấn nhiệt tình 24/7.
- Đội ngũ sản xuất có kinh nghiệm gần 10 năm.
- Quy trình sản xuất rõ ràng.
- Chính sách hỗ trợ tốt.
Hãy nhấc máy và liên hệ đến Hceramic để được tư vấn kỹ hơn nhé!.
Liên hệ Hotline: 0888.073.089
Xưởng sản xuất tại: Số 34 Khu Ngô Khê, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh
Bạn trao tin tưởng – chúng tôi gửi trọn chữ tín







